Danh sách căn hộ mở bán

Danh sách căn hộ mở bán

  •  Còn trống
  •  Khóa
  •  Đã có khách đặt
  •  Đã bán

Theo mặt sàn tiêu biểu L7 - L19

Tầng / căn số 28 26 27 24 25 22 23 20 21 18 19 16 17 12B 15 12 12A 10 11 08 09 06 07 04 05 02 03 01
Diện tích tim tường 88.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 57.50 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 88.50 43.70 43.70 43.70
Diện tích thông thủy 81.60 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 55.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 82.60 41.50 41.50 41.50
Hướng cửa Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Hướng BC Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Số phòng ngủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tầng L7 - L19 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ

Theo mặt sàn tiêu biểu L20

Tầng / căn số 01 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12A 12B 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Diện tích tim tường 43.70 43.70 43.70 88.50 43.70 43.70 43.70 43.70 57.50 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 88.70
Diện tích thông thủy 41.50 41.50 41.50 82.60 41.50 41.50 41.50 41.50 55.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 81.60
Hướng cửa Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Hướng BC Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Số phòng ngủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tầng L20 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ

Theo mặt sàn tiêu biểu L21 - L25

Tầng / căn số 01 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12A 12B 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Diện tích tim tường 43.70 43.70 43.70 88.50 43.70 43.70 43.70 43.70 57.50 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 88.70
Diện tích thông thủy 41.50 41.50 41.50 82.60 41.50 41.50 41.50 41.50 55.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 81.60
Hướng cửa Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Hướng BC Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Số phòng ngủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tầng L21 - L25 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ

Theo mặt sàn tiêu biểu L26

Tầng / căn số 01 03 04 05 06 07 08 10 11 12A 12B 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Diện tích tim tường 43.70 43.70 43.70 88.50 43.70 43.70 43.70 69.30 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 55.80
Diện tích thông thủy 41.50 41.50 41.50 82.60 41.50 41.50 41.50 67.20 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 53.80
Hướng cửa Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Hướng BC Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Số phòng ngủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tầng L26 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ

Theo mặt sàn tiêu biểu L27-L40

Tầng / căn số 01 03 04 05 06 07 08 10 11 12A 12B 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Diện tích tim tường 43.70 43.70 43.70 88.50 43.70 43.70 43.70 81.60 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 43.70 55.80
Diện tích thông thủy 41.50 41.50 41.50 82.60 41.50 41.50 41.50 69.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 41.50 53.80
Hướng cửa Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Hướng BC Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định Không xác định
Số phòng ngủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tầng L27-L40 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ 0.0 tỷ